khó chơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính nết xấu, khó gần, khó giao thiệp: Dùng để miêu tả một người có tính cách không dễ chịu, khó hòa đồng hoặc có những thói quen, cách cư xử khiến người khác không muốn tiếp xúc, kết bạn hay hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta nổi tiếng là người rất khó chơi, nên đồng nghiệp thường tránh làm việc chung.
- Đừng có khó chơi như vậy, mọi người đang muốn giúp đỡ cậu mà.
- Tính nó khó chơi lắm, hỏi gì cũng không chịu trả lời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra khó chơi": thể hiện thái độ không hợp tác, khó tính một cách cố ý.
- Cứ mỗi lần bị phê bình, anh ấy lại tỏ ra khó chơi và không nói chuyện với ai.
- "nổi tiếng khó chơi": được biết đến rộng rãi là người khó gần, khó tính.
- Vị giám đốc đó nổi tiếng khó chơi trong giới kinh doanh.
Biến thể và từ gần giống
- Khó gần (tính từ): khó tiếp cận, khó làm quen do tính cách dè dặt, xa cách hoặc khó tính.
- Khó tính (tính từ): đòi hỏi cao, cầu kỳ, khó làm hài lòng.
- Cộc cằn (tính từ): thô lỗ, khó chịu trong lời nói, cách cư xử.
Từ đồng nghĩa
- Khó ưa: khó làm cho người khác yêu mến, có ấn tượng tốt.
- Khó chịu (về tính cách): gây cảm giác bực bội, không thoải mái khi tiếp xúc.
- Khó bảo: khó nghe lời khuyên bảo, khó dạy dỗ.
Từ trái nghĩa
- Dễ chơi: dễ gần, dễ hòa đồng, dễ giao thiệp.
- Dễ mến: dễ gây thiện cảm, được yêu quý.
- Hòa đồng: có khả năng sống chan hòa, vui vẻ với mọi người.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Chơi với ai khó chơi, ở với ai khó ở": Thành ngữ khuyên nên tránh những người có tính cách khó gần, khó chịu.
- "Người khó chơi, của khó dùng": Ý nói người có tính cách khó giao thiệp thì cũng khó có thể sử dụng, hợp tác hiệu quả.
- Có tính nết xấu, không ai muốn giao thiệp với.